Từ điển Anh Việt
"bet on"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
bet on
Xem thêm:
back
,
gage
,
stake
,
game
,
punt
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
bet on
Từ điển WordNet
v.
place a bet on;
back
,
gage
,
stake
,
game
,
punt
Which horse are you backing?
I'm betting on the new horse
English Idioms Dictionary
place a bet, gamble I bet on the bay mare, and she won! I bet $20 on her.